germ pore

germ pore

A pollen grain's germ pore allows the pollen tube to emerge.

Định nghĩa

Danh từ: - Lỗ mầm (ở bào tử hoặc hạt phấn): "germ pore" một lỗ nhỏ trên thành ngoài của bào tử (spore) hoặc hạt phấn (pollen grain). Qua lỗ này, ống mầm (germ tube) hoặc ống phấn (pollen tube) thoát ra ngoài khi nảy mầm.

dụ sử dụng
  • (Lỗ mầm một cấu trúc quan trọng cho sự nảy mầm của bào tử.)
  • (Trong hạt phấn, lỗ mầm cho phép ống phấn thoát ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "germ pore region": vùng lỗ mầm, khu vực trên bề mặt bào tử hoặc hạt phấn nơi lỗ mầm tồn tại.

    • The germ pore region is often surrounded by a thickened wall. (Vùng lỗ mầm thường được bao quanh bởi một thành dày lên.)
  • "number of germ pores": số lượng lỗ mầm, một đặc điểm quan trọng trong phân loại bào tử hạt phấn.

    • The number of germ pores can vary from one to many depending on the species. (Số lượng lỗ mầm có thể thay đổi từ một đến nhiều tùy thuộc vào loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Pore (danh từ): lỗ, lỗ nhỏ trên bề mặt.

    • The pore is the opening through which substances pass. (Lỗ khe hở qua đó các chất đi qua.)
  • Germ tube (danh từ): ống mầm, cấu trúc phát triển từ bào tử khi nảy mầm.

    • The germ tube elongates from the germ pore. (Ống mầm kéo dài ra từ lỗ mầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pollen pore: lỗ phấn (thường dùng cho hạt phấn).
  • Aperture: lỗ mở, khẩu độ (thuật ngữ chung trong sinh học).
Các cụm từ liên quan
  • "to form a germ pore": hình thành lỗ mầm.

    • During spore development, a germ pore forms in the outer wall. (Trong quá trình phát triển bào tử, một lỗ mầm hình thành trên thành ngoài.)
  • "to emerge through a germ pore": thoát ra qua lỗ mầm.

    • The pollen tube emerges through a germ pore on the pollen grain. (Ống phấn thoát ra qua một lỗ mầm trên hạt phấn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "germ pore" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Từ gần giống